coin purse

/kɔɪn pərs/
Danh từ
  1. Một túi hoặc túi nhỏ được thiết kế để đựng tiền, đặc biệt là tiền xu.
    A small bag or pouch designed for carrying money, particularly coins.
  2. (Từ lóng) Tinh hoàn.
    (slang) Testicles.
  3. (thông tục) một loại đồ lót biểu diễn sân khấu dùng để che giấu bộ phận sinh dục nam, bằng cách nhét nó vào một chiếc túi có dây rút, để mô phỏng việc khỏa thân
    (informal) a type of theatrical performance undergarment used to hide male genitalia, by stuffing it into a pouch with a drawstring, to simulate being nude
🎬 Nghe “coin purse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish